Bảng giá dịch vụ

SỐ TTDANH MỤC KỸ THUẬTGIÁ BHYT theo TT13/2019GIÁ DỊCH VỤPHỤ THU
1Khám bệnh30,520
2Ghi điện tim cấp cứu tại giường32,840
3Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu32,932,9
4Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)11,111,1
5Bóp bóng Ambu qua mặt nạ216216
6Đặt ống nội khí quản568568
7Mở khí quản cấp cứu719719
8Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở719719
9Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần)57,657,6
10Thay ống nội khí quản568568
11Thay canuyn mở khí quản247247
12Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)20,420,4
13Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter143143
14Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ185185
15Mở màng phổi tối thiểu bằng troca596596
16Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ185185
17Nội soi khí phế quản lấy dị vật3,261,0003,261,000
18Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển559559
19Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn49,949,9